
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Khối lượng bản thân |
211 kg |
|
Dài x Rộng x Cao |
2.140 x 790 x 1.085 mm |
|
Khoảng cách trục bánh xe |
1.455 mm |
|
Độ cao yên |
809 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
135 mm |
|
Dung tích bình xăng |
17 lít |
|
Kích cỡ lốp trước/ sau |
Lốp trước: 120/70ZR17 Lốp sau: 180/55ZR17 |
|
Phuộc trước |
Giảm xóc hành trình ngược Showa đường kính 41mm, hành trình 118 mm |
|
Phuộc sau |
Giảm xóc đơn Ohlins, tay đòn Prolink, hành trình 139mm. |
|
Loại động cơ |
4 kỳ, 4 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
|
Công suất tối đa |
84 kW tại 8.000 vòng/phút |
|
Dung tích nhớt máy |
Sau khi xả: 2,6 lít Sau khi xả và thay lọc dầu động cơ: 2,8 lít Sau khi rã máy: 3,5 lít |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
6,17L/ 100km |
|
Loại truyền động |
Côn tay 6 số |
|
Hệ thống khởi động |
Điện |
|
Moment cực đại |
101 Nm tại 8.000 vòng/phút |
|
Dung tích xy-lanh |
1.000 cc |
|
Đường kính x Hành trình pít tông |
76 x 55,1 mm |
|
Tỷ số nén |
11,7:1 |