logo thanhdat

CB1000R 2023

Ảnh 360

Đánh giá xe CB1000R 2023

TVS Callisto 110 cao cấp màu xanh ngọc
THIẾT KẾ
ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆ
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Khối lượng bản thân

213 kg

Dài x Rộng x Cao

2.120 x 789 x 1.090 mm

Khoảng cách trục bánh xe

1.455 mm

Độ cao yên

830 mm

Khoảng sáng gầm xe

135 mm

Dung tích bình xăng

16,2 lít

Kích cỡ lốp trước/ sau

Lốp trước: 120/70ZR17

Lốp sau: 190/55ZR17

Phuộc trước

Giảm xóc hành trình ngược USD Showa SFF-BP

Phuộc sau

Giảm xóc đơn Showa

Loại động cơ

4 kỳ, 4 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng

Công suất tối đa

107 kW tại 10.500 vòng/phút

Dung tích nhớt máy

Khi xả nhớt: 2,6 lít

Khi xả nhớt và thay lọc nhớt động cơ: 2,9 lít

Khi rã máy: 3,5 lít

Mức tiêu thụ nhiên liệu

5,95 lít/100km

Hộp số

6 cấp

Loại truyền động

Côn tay, 6 số

Hệ thống khởi động

Điện

Moment cực đại

104 Nm tại 8.250 vòng/phút

Dung tích xy-lanh

998 cc

Đường kính x Hành trình pít tông

75,0 x 56,5 mm

Tỷ số nén

11,6:1

 

Yêu cầu tư vấn

Yêu cầu tư vấn