
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Khối lượng bản thân |
201 kg |
|
Dài x Rộng x Cao |
2.105 x 750 x 1.140 mm |
|
Khoảng cách trục bánh xe |
1.455 mm |
|
Độ cao yên |
830 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
130 mm |
|
Dung tích bình xăng |
16,5 lít |
|
Kích cỡ lốp trước/ sau |
Lốp trước: 120/70ZR17 Lốp sau: 200/55ZR17 |
|
Phuộc trước |
Hành trình ngược Öhlins 43mm S-EC3.0 NPX. Điều chỉnh điện tử tải trước lò xo, độ nén và độ hồi. Hành trình 125mm. |
|
Phuộc sau |
Lò xo trụ đơn Öhlins TTX36 S-EC3.0. Điều chỉnh điện tử tải trước lò xo, độ nén và độ hồi. Hành trình 143mm. |
|
Loại động cơ |
4 kỳ, 4 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
|
Công suất tối đa |
140 kW tại 12.000 vòng/phút |
|
Dung tích nhớt máy |
Sau khi xả: 2,8 lít Sau khi xả và thay lọc dầu động cơ: 3,0 lít Sau khi rã máy: 4,0 lít |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
7,11 l/100km |
|
Hộp số |
Côn tay 6 số |
|
Loại truyền động |
Côn tay 6 số |
|
Hệ thống khởi động |
Điện |
|
Moment cực đại |
114 Nm tại 10.750 vòng/phút |
|
Dung tích xy-lanh |
1000 cc |
|
Đường kính x Hành trình pít tông |
81,0 x 48,5 mm |
|
Tỷ số nén |
13,6:1 |