
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Khối lượng bản thân |
191 kg |
|
Dài x Rộng x Cao |
2.081 x 765 x 1.145 mm |
|
Khoảng cách trục bánh xe |
1.409 mm |
|
Độ cao yên |
785 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
130 mm |
|
Dung tích bình xăng |
17,1 lít |
|
Kích cỡ lốp trước/ sau |
Lốp trước: 120/70ZR17 Lốp sau: 160/60ZR17 |
|
Phuộc trước |
Hành trình ngược Showa SFF-BP 41mm |
|
Phuộc sau |
Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực, 5 cấp độ điều chỉnh tải trước lò xo |
|
Loại động cơ |
4 kỳ, 2 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
|
Công suất tối đa |
37,1 kW tại 8.500 vòng/phút |
|
Dung tích nhớt máy |
Sau khi xả: 2,5 lít Sau khi xả và thay lọc dầu động cơ: 2,7 lít Sau khi rã máy: 3,2 lít |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
3.59 lít/100km |
|
Hộp số |
Côn tay 6 số |
|
Loại truyền động |
Côn tay 6 số |
|
Hệ thống khởi động |
Điện |
|
Moment cực đại |
43 Nm tại 6.500 vòng/phút |
|
Dung tích xy-lanh |
471 cc |
|
Đường kính x Hành trình pít tông |
67,0 x 66,8 mm |
|
Tỷ số nén |
10,7:1 |