.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Khối lượng bản thân |
117 kg |
|
Dài x Rộng x Cao |
1.961mm x 805mm x 1.085mm |
|
Khoảng cách trục bánh xe |
1.258 mm |
|
Độ cao yên |
800 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
165 mm |
|
Dung tích bình xăng |
5,4 L |
|
Kích cỡ lốp trước/ sau |
Trước: 80/90 - 17M/C 44P Sau: 80/90 - 17M/C 50P |
|
Phuộc trước |
Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
|
Phuộc sau |
Lò xo trụ đôi |
|
Loại động cơ |
4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
|
Công suất tối đa |
6,76 kW/ 6.250 vòng/phút |
|
Dung tích nhớt máy |
Sau khi thay nhớt: 0,8 lít Sau khi thay nhớt và vệ sinh lưới lọc dầu: 0,85 lít Sau khi rã máy: 1,0 lít |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
1,61 lít/ 100 km |
|
Loại truyền động |
4 số |
|
Hệ thống khởi động |
Điện |
|
Moment cực đại |
10,9 N.m/4.750 vòng/phút |
|
Dung tích xy-lanh |
123,9 cm3 |
|
Đường kính x Hành trình pít tông |
50,0 mm x 63,1 mm |
|
Tỷ số nén |
10,0: 1 |